Hỗ trợ trực tuyến

Phòng kinh doanh

Mr: Mạnh

0906.224.887

 

0941.466.598

Email:

haiphongkcn@lapbongas.vn

 

Phòng kỹ thuật

 

Mr: Thuận

0967.144.277

Email:

thuankcn@lapbongas.vn

Máy hóa hơi, dàn hóa hơi LPG

MÁY HÓA HƠI LPG

 

Liên hệ: 

Nguyễn Hữu Mạnh

Mobile: 0906 224 887

Email: info@lapbongas.vn

Chi tiết


 CÁC TÍNH NĂNG CHÍNH

• Điện - loại nước tắm (khối lượng nhiệt: nước & sưởi nguồn: Lò sưởi điện)

• Áp suất thiết kế: 1.77MPa (17.7bar)

• Thiết bi phòng nổ: Class I, Division 1, nhóm D & Ex d IIB T4

• Nguồn điện: 220V 1P 50 / 60Hz, 220V 3P 50 / 60Hz, 380V 3P 50 / 60Hz, vv

• Thiết bị an toàn

- Thiết bị phòng, chống tràn chất lỏng LPG bằng phao nổi và thiết lập lại

- Van an toàn áp LPG: 1.76MPa (17.6bar)

- Nhiệt độ nước cao bằng cách sử dụng công tắc nhiệt độ nước

- Mực nước thấp bằng cách sử dụng chuyển đổi mực nước

• Đồng hồ đo nhiệt độ nước & Cấp

• Nhiệt độ đo LPG

• Đèn điện năng cho các điều kiện điện on-off

• Kết nối điện năng cả hai bên trái và phải

 QUY CÁCH LÀM VIỆC

 • Bảng điều khiển để kiểm tra các điều kiện của vaporizer trong văn phòng

• Đèn nổ bằng chứng kiểu cho van solenoid đóng mở trên Vaporizer

• đèn nổ bằng chứng kiểu cho lò sưởi điện trên Vaporizer

• Nổ đèn loại khẩn cấp bằng chứng cho nhiệt độ nước cao trên Vaporizer

• Nổ loại bằng chứng chọn chuyển đổi cho Vaporizer on-off

 HÌNH VẼ MÁY HÓA HƠI LPG

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

 

VAPORIZER

MODEL

CÔNG SUẤT (kg/hr)

(Kg9kk

ĐIỆN TRỞ  (kW)

KÍCH THƯỚC (mm)

ĐƯỜNG VÀO LPG

ĐƯỜNG RA

LPG

A

B

C

D

E

F

G

KEV-030

30

4.5

890

1055

1170

470

435

650

150

20A

20A

KEV-050

50

7.5

890

1055

1170

470

435

650

150

20A

20A

KEV-100

100

15

1040

1205

1300

470

435

650

150

20A

25A

KEV-150

150

22.5

1040

1220

1320

530

495

715

180

20A

25A

KEV-200

200

15x2

1030

1210

1310

610

575

790

180

20A

25A

KEV-300

300

22.5x2

1180

1360

1460

610

575

790

180

20A

25A

KEV-400

400

30x2

1100

1300

1400

730

695

1000

240

25A

50A

KEV-500

500

25x3

1200

1400

1500

730

695

1000

240

25A

50A

KEV-600

600

30x3

1250

1450

1550

790

755

1060

270

25A

50A

KEV-700

700

35x3

1250

1450

1550

850

815

1120

300

25A

50A

KEV-800

800

40x3

1450

1650

1750

850

815

1120

300

25A

50A

 

TRỌNG LƯỢNG

 

Model No

KEV -030

KEV -050

KEV -100

KEV -150

KEV -200

KEV -300

KEV -400

KEV -500

KEV -600

KEV -700

KEV -800

Empty

95

100

126

160

212

232

320

370

450

530

590

Operation

168.5

168.5

212

274

365

410

560

635

788

965

1105

Full

172.5

172.5

216

280

372

417

575

650

800

980

1120

 

Sản phẩm khác